落叶植物
[luò yè zhí wù] [落 叶 植 物]
cây rụng lá; thực vật rụng lá
落叶植物 đọc là luò yè zhí wù, nghĩa là cây rụng lá; thực vật rụng lá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luò yè zhí wù] [落 叶 植 物]
cây rụng lá; thực vật rụng lá
落叶植物 (luò yè zhí wù) nghĩa là cây rụng lá; thực vật rụng lá.
Viết lần lượt từng chữ 落, 叶, 植, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.