蒜苗炒肉片
[suàn miáo chǎo ròu piàn] [蒜 苗 炒 肉 片]
thịt xào với mầm tỏi
蒜苗炒肉片 đọc là suàn miáo chǎo ròu piàn, nghĩa là thịt xào với mầm tỏi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suàn miáo chǎo ròu piàn] [蒜 苗 炒 肉 片]
thịt xào với mầm tỏi
蒜苗炒肉片 (suàn miáo chǎo ròu piàn) nghĩa là thịt xào với mầm tỏi.
Viết lần lượt từng chữ 蒜, 苗, 炒, 肉, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.