蒸发空调
[zhēng fā kōng tiáo] [蒸 发 空 调]
máy lạnh bay hơi; máy làm mát bay hơi
蒸发空调 đọc là zhēng fā kōng tiáo, nghĩa là máy lạnh bay hơi; máy làm mát bay hơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēng fā kōng tiáo] [蒸 发 空 调]
máy lạnh bay hơi; máy làm mát bay hơi
蒸发空调 (zhēng fā kōng tiáo) nghĩa là máy lạnh bay hơi; máy làm mát bay hơi.
Viết lần lượt từng chữ 蒸, 发, 空, 调 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.