XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蒸汽机 đọc là zhēng qì jī, nghĩa là động cơ hơi nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蒸汽机

蒸汽机 nghĩa là gì?

蒸汽机 (zhēng qì jī) nghĩa là động cơ hơi nước.

Cách viết 蒸汽机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蒸, 汽, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 蒸汽机?

Thường gặp: 蒸汽机车 (zhēng qì jī chē) – đầu máy hơi nước.