蓖麻毒蛋白
[bì má dú dàn bái] [蓖 麻 毒 蛋 白]
ricin (hóa sinh)
蓖麻毒蛋白 đọc là bì má dú dàn bái, nghĩa là ricin (hóa sinh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bì má dú dàn bái] [蓖 麻 毒 蛋 白]
ricin (hóa sinh)
蓖麻毒蛋白 (bì má dú dàn bái) nghĩa là ricin (hóa sinh).
Viết lần lượt từng chữ 蓖, 麻, 毒, 蛋, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.