蔓生植物
[màn shēng zhí wù] [蔓 生 植 物]
cây leo; cây bò; cây quấn
蔓生植物 đọc là màn shēng zhí wù, nghĩa là cây leo; cây bò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[màn shēng zhí wù] [蔓 生 植 物]
cây leo; cây bò; cây quấn
蔓生植物 (màn shēng zhí wù) nghĩa là cây leo; cây bò.
Viết lần lượt từng chữ 蔓, 生, 植, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.