薪金
[xīn jīn] [薪 金]
lương; mức lương
薪金 đọc là xīn jīn, nghĩa là lương; mức lương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
薪金 (xīn jīn) nghĩa là lương; mức lương.
Viết lần lượt từng chữ 薪, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.