XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

薪金 đọc là xīn jīn, nghĩa là lương; mức lương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 薪金

薪金 nghĩa là gì?

薪金 (xīn jīn) nghĩa là lương; mức lương.

Cách viết 薪金 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 薪, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.