融雪天气 đọc là róng xuě tiān qì, nghĩa là sự tan băng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 融雪天气
融雪天气 nghĩa là gì?
融雪天气 (róng xuě tiān qì) nghĩa là sự tan băng.
Cách viết 融雪天气 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 融, 雪, 天, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.