血液透析机
[xuè yè tòu xi jī] [血 液 透 析 机]
máy chạy thận nhân tạo
血液透析机 đọc là xuè yè tòu xi jī, nghĩa là máy chạy thận nhân tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuè yè tòu xi jī] [血 液 透 析 机]
máy chạy thận nhân tạo
血液透析机 (xuè yè tòu xi jī) nghĩa là máy chạy thận nhân tạo.
Viết lần lượt từng chữ 血, 液, 透, 析, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.