行动计划
[xíng dòng jì huà] [行 动 计 划]
kế hoạch hành động
行动计划 đọc là xíng dòng jì huà, nghĩa là kế hoạch hành động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng dòng jì huà] [行 动 计 划]
kế hoạch hành động
行动计划 (xíng dòng jì huà) nghĩa là kế hoạch hành động.
Viết lần lượt từng chữ 行, 动, 计, 划 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.