衍生产品
[yǎn shēng chǎn pǐn] [衍 生 产 品]
sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)
衍生产品 đọc là yǎn shēng chǎn pǐn, nghĩa là sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn shēng chǎn pǐn] [衍 生 产 品]
sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)
衍生产品 (yǎn shēng chǎn pǐn) nghĩa là sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính).
Viết lần lượt từng chữ 衍, 生, 产, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 信贷衍生产品 (xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn) – phái sinh tín dụng (trong tài chính); 金融衍生产品 (jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn) – phái sinh tài chính.