XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

衍生产品 đọc là yǎn shēng chǎn pǐn, nghĩa là sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 衍生产品

衍生产品 nghĩa là gì?

衍生产品 (yǎn shēng chǎn pǐn) nghĩa là sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính).

Cách viết 衍生产品 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 衍, 生, 产, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 衍生产品?

Thường gặp: 信贷衍生产品 (xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn) – phái sinh tín dụng (trong tài chính); 金融衍生产品 (jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn) – phái sinh tài chính.