补登机
[bǔ dēng jī] [补 登 机]
máy ghi sổ tiết kiệm
补登机 đọc là bǔ dēng jī, nghĩa là máy ghi sổ tiết kiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǔ dēng jī] [补 登 机]
máy ghi sổ tiết kiệm
补登机 (bǔ dēng jī) nghĩa là máy ghi sổ tiết kiệm.
Viết lần lượt từng chữ 补, 登, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.