表演赛
[biǎo yǎn sài] [表 演 赛]
trận đấu biểu diễn
表演赛 đọc là biǎo yǎn sài, nghĩa là trận đấu biểu diễn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biǎo yǎn sài] [表 演 赛]
trận đấu biểu diễn
表演赛 (biǎo yǎn sài) nghĩa là trận đấu biểu diễn.
Viết lần lượt từng chữ 表, 演, 赛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.