装饰道具
[zhuāng shì dào jù] [装 饰 道 具]
(sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí
装饰道具 đọc là zhuāng shì dào jù, nghĩa là (sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuāng shì dào jù] [装 饰 道 具]
(sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí
装饰道具 (zhuāng shì dào jù) nghĩa là (sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí.
Viết lần lượt từng chữ 装, 饰, 道, 具 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.