XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

装饰道具 đọc là zhuāng shì dào jù, nghĩa là (sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 装饰道具

装饰道具 nghĩa là gì?

装饰道具 (zhuāng shì dào jù) nghĩa là (sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí.

Cách viết 装饰道具 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 装, 饰, 道, 具 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.