XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

褥子 đọc là rù zi, nghĩa là đệm bông; lượng từ: 床 (chuáng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 褥子

褥子 nghĩa là gì?

褥子 (rù zi) nghĩa là đệm bông; lượng từ: 床 (chuáng).

Cách viết 褥子 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 褥, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.