西方狍
[xī fāng páo] [西 方 狍]
nai sừng tấm; capreolus capreolus
西方狍 đọc là xī fāng páo, nghĩa là nai sừng tấm; capreolus capreolus. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī fāng páo] [西 方 狍]
nai sừng tấm; capreolus capreolus
西方狍 (xī fāng páo) nghĩa là nai sừng tấm; capreolus capreolus.
Viết lần lượt từng chữ 西, 方, 狍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.