西藏自治区
[xī zàng zì zhì qū] [西 藏 自 治 区]
Khu tự trị Tây Tạng, tiếng Tạng: Bod rang skyong ljongs, viết tắt 藏 (zàng), thủ phủ Lhasa 拉萨 (lā sà)
西藏自治区 đọc là xī zàng zì zhì qū, nghĩa là Khu tự trị Tây Tạng, tiếng Tạng: Bod rang skyong ljongs, viết tắt 藏 (zàng), thủ phủ Lhasa 拉萨 (lā sà). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī zàng zì zhì qū] [西 藏 自 治 区]
Khu tự trị Tây Tạng, tiếng Tạng: Bod rang skyong ljongs, viết tắt 藏 (zàng), thủ phủ Lhasa 拉萨 (lā sà)
西藏自治区 (xī zàng zì zhì qū) nghĩa là Khu tự trị Tây Tạng, tiếng Tạng: Bod rang skyong ljongs, viết tắt 藏 (zàng), thủ phủ Lhasa 拉萨 (lā sà).
Viết lần lượt từng chữ 西, 藏, 自, 治, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.