西装革履
[xī zhuāng gé lǚ] [西 装 革 履]
mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề
西装革履 đọc là xī zhuāng gé lǚ, nghĩa là mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī zhuāng gé lǚ] [西 装 革 履]
mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề
西装革履 (xī zhuāng gé lǚ) nghĩa là mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề.
Viết lần lượt từng chữ 西, 装, 革, 履 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.