观测卫星 đọc là guān cè wèi xīng, nghĩa là vệ tinh quan sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 观测卫星
观测卫星 nghĩa là gì?
观测卫星 (guān cè wèi xīng) nghĩa là vệ tinh quan sát.
Cách viết 观测卫星 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 观, 测, 卫, 星 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.