观测员
[guān cè yuán] [观 测 员]
người quan sát; người theo dõi
观测员 đọc là guān cè yuán, nghĩa là người quan sát; người theo dõi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guān cè yuán] [观 测 员]
người quan sát; người theo dõi
观测员 (guān cè yuán) nghĩa là người quan sát; người theo dõi.
Viết lần lượt từng chữ 观, 测, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.