解放运动
[jiě fàng yùn dòng] [解 放 运 动]
phong trào giải phóng
解放运动 đọc là jiě fàng yùn dòng, nghĩa là phong trào giải phóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiě fàng yùn dòng] [解 放 运 动]
phong trào giải phóng
解放运动 (jiě fàng yùn dòng) nghĩa là phong trào giải phóng.
Viết lần lượt từng chữ 解, 放, 运, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.