XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

警醒 đọc là jǐng xǐng, nghĩa là tỉnh táo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 警醒

警醒 nghĩa là gì?

警醒 (jǐng xǐng) nghĩa là tỉnh táo.

Cách viết 警醒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 警, 醒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.