头脑清楚
[tóu nǎo qīng chu] [头 脑 清 楚]
tỉnh táo; minh mẫn; hợp lý
头脑清楚 đọc là tóu nǎo qīng chu, nghĩa là tỉnh táo; minh mẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu nǎo qīng chu] [头 脑 清 楚]
tỉnh táo; minh mẫn; hợp lý
头脑清楚 (tóu nǎo qīng chu) nghĩa là tỉnh táo; minh mẫn.
Viết lần lượt từng chữ 头, 脑, 清, 楚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.