计算数学
[jì suàn shù xué] [计 算 数 HỌC]
toán học tính toán; toán học số liệu
计算数学 đọc là jì suàn shù xué, nghĩa là toán học tính toán; toán học số liệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì suàn shù xué] [计 算 数 HỌC]
toán học tính toán; toán học số liệu
计算数学 (jì suàn shù xué) nghĩa là toán học tính toán; toán học số liệu.
Viết lần lượt từng chữ 计, 算, 数, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.