计算机工业
[jì suàn jī gōng yè] [计 算 机 工 业]
ngành công nghiệp máy tính
计算机工业 đọc là jì suàn jī gōng yè, nghĩa là ngành công nghiệp máy tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì suàn jī gōng yè] [计 算 机 工 业]
ngành công nghiệp máy tính
计算机工业 (jì suàn jī gōng yè) nghĩa là ngành công nghiệp máy tính.
Viết lần lượt từng chữ 计, 算, 机, 工, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.