讨生活
[tǎo shēng huó] [讨 生 活]
kiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đích
讨生活 đọc là tǎo shēng huó, nghĩa là kiếm sống chật vật; sống cầm chừng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǎo shēng huó] [讨 生 活]
kiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đích
讨生活 (tǎo shēng huó) nghĩa là kiếm sống chật vật; sống cầm chừng.
Viết lần lượt từng chữ 讨, 生, 活 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.