记忆广度
[jì yì guǎng dù] [记 忆 广 度]
khả năng nhớ; dung lượng nhớ
记忆广度 đọc là jì yì guǎng dù, nghĩa là khả năng nhớ; dung lượng nhớ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì yì guǎng dù] [记 忆 广 度]
khả năng nhớ; dung lượng nhớ
记忆广度 (jì yì guǎng dù) nghĩa là khả năng nhớ; dung lượng nhớ.
Viết lần lượt từng chữ 记, 忆, 广, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.