证券化率
[zhèng quàn huà lǜ] [证 券 化 率]
tỷ lệ chứng khoán hóa
证券化率 đọc là zhèng quàn huà lǜ, nghĩa là tỷ lệ chứng khoán hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng quàn huà lǜ] [证 券 化 率]
tỷ lệ chứng khoán hóa
证券化率 (zhèng quàn huà lǜ) nghĩa là tỷ lệ chứng khoán hóa.
Viết lần lượt từng chữ 证, 券, 化, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.