证明力
[zhèng míng lì] [证 明 力]
giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan
证明力 đọc là zhèng míng lì, nghĩa là giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng míng lì] [证 明 力]
giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan
证明力 (zhèng míng lì) nghĩa là giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý.
Viết lần lượt từng chữ 证, 明, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.