话说回来
[huà shuō huí lai] [话 THUYẾT 回 来]
(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác
话说回来 đọc là huà shuō huí lai, nghĩa là (nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huà shuō huí lai] [话 THUYẾT 回 来]
(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác
话说回来 (huà shuō huí lai) nghĩa là (nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác.
Viết lần lượt từng chữ 话, 说, 回, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.