财务再保险
[cái wù zài bǎo xiǎn] [财 务 再 保 险]
tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")
财务再保险 đọc là cái wù zài bǎo xiǎn, nghĩa là tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re"). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cái wù zài bǎo xiǎn] [财 务 再 保 险]
tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")
财务再保险 (cái wù zài bǎo xiǎn) nghĩa là tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re").
Viết lần lượt từng chữ 财, 务, 再, 保, 险 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.