购物手推车
[gòu wù shǒu tuī chē] [购 物 手 推 车]
xe đẩy mua sắm
购物手推车 đọc là gòu wù shǒu tuī chē, nghĩa là xe đẩy mua sắm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gòu wù shǒu tuī chē] [购 物 手 推 车]
xe đẩy mua sắm
购物手推车 (gòu wù shǒu tuī chē) nghĩa là xe đẩy mua sắm.
Viết lần lượt từng chữ 购, 物, 手, 推, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.