贸易中心
[mào yì zhōng xīn] [贸 易 TRUNG 心]
trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm
贸易中心 đọc là mào yì zhōng xīn, nghĩa là trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mào yì zhōng xīn] [贸 易 TRUNG 心]
trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm
贸易中心 (mào yì zhōng xīn) nghĩa là trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm.
Viết lần lượt từng chữ 贸, 易, 中, 心 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 世界贸易中心 (shì jiè mào yì zhōng xīn) – Trung tâm Thương mại Thế giới.