资料介面 đọc là zī liào jiè miàn, nghĩa là giao diện dữ liệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 资料介面
资料介面 nghĩa là gì?
资料介面 (zī liào jiè miàn) nghĩa là giao diện dữ liệu.
Cách viết 资料介面 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 资, 料, 介, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.