趁早儿
[chèn zǎo r] [趁 早 儿]
biến thể er hoá của 趁早 (chèn zǎo)
趁早儿 đọc là chèn zǎo r, nghĩa là biến thể er hoá của 趁早 (chèn zǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chèn zǎo r] [趁 早 儿]
biến thể er hoá của 趁早 (chèn zǎo)
趁早儿 (chèn zǎo r) nghĩa là biến thể er hoá của 趁早 (chèn zǎo).
Viết lần lượt từng chữ 趁, 早, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.