超级市场
[chāo jí shì chǎng] [超 级 市 场]
siêu thị
这家超级市场很大。
zhè jiā chāo jí shì chǎng hěn dà.Siêu thị này rất lớn.
超级市场 đọc là chāo jí shì chǎng, nghĩa là siêu thị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāo jí shì chǎng] [超 级 市 场]
siêu thị
这家超级市场很大。
zhè jiā chāo jí shì chǎng hěn dà.Siêu thị này rất lớn.
超级市场 (chāo jí shì chǎng) nghĩa là siêu thị.
Viết lần lượt từng chữ 超, 级, 市, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.