趋近
[qū jìn] [趋 近]
tiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích); sự hội tụ
趋近 đọc là qū jìn, nghĩa là tiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū jìn] [趋 近]
tiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích); sự hội tụ
趋近 (qū jìn) nghĩa là tiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích).
Viết lần lượt từng chữ 趋, 近 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.