XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

跳出火坑 đọc là tiào chū huǒ kēng, nghĩa là nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

跳出火坑

[tiào chū huǒ kēng] [跳 出 火 坑]

nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian; tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ

Hỏi đáp về từ 跳出火坑

跳出火坑 nghĩa là gì?

跳出火坑 (tiào chū huǒ kēng) nghĩa là nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian.

Cách viết 跳出火坑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 跳, 出, 火, 坑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.