踌躇不决
[chóu chú bù jué] [踌 躇 BẤT 决]
do dự; không quyết đoán
踌躇不决 đọc là chóu chú bù jué, nghĩa là do dự; không quyết đoán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóu chú bù jué] [踌 躇 BẤT 决]
do dự; không quyết đoán
踌躇不决 (chóu chú bù jué) nghĩa là do dự; không quyết đoán.
Viết lần lượt từng chữ 踌, 躇, 不, 决 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.