踩点
[cǎi diǎn] [踩 点]
do thám; theo dõi kỹ lưỡng; đến sát giờ; đến vừa kịp giờ; nhảy theo nhịp
踩点 đọc là cǎi diǎn, nghĩa là do thám; theo dõi kỹ lưỡng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cǎi diǎn] [踩 点]
do thám; theo dõi kỹ lưỡng; đến sát giờ; đến vừa kịp giờ; nhảy theo nhịp
踩点 (cǎi diǎn) nghĩa là do thám; theo dõi kỹ lưỡng.
Viết lần lượt từng chữ 踩, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.