身体质量指数
[shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù] [身 体 质 量 指 数]
chỉ số khối cơ thể (BMI)
身体质量指数 đọc là shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù, nghĩa là chỉ số khối cơ thể (BMI). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù] [身 体 质 量 指 数]
chỉ số khối cơ thể (BMI)
身体质量指数 (shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù) nghĩa là chỉ số khối cơ thể (BMI).
Viết lần lượt từng chữ 身, 体, 质, 量, 指, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.