XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

身体质量指数 đọc là shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù, nghĩa là chỉ số khối cơ thể (BMI). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 身体质量指数

身体质量指数 nghĩa là gì?

身体质量指数 (shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù) nghĩa là chỉ số khối cơ thể (BMI).

Cách viết 身体质量指数 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 身, 体, 质, 量, 指, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.