身怀六甲
[shēn huái liù jiǎ] [身 怀 六 甲]
mang thai (thành ngữ)
身怀六甲 đọc là shēn huái liù jiǎ, nghĩa là mang thai (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn huái liù jiǎ] [身 怀 六 甲]
mang thai (thành ngữ)
身怀六甲 (shēn huái liù jiǎ) nghĩa là mang thai (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 身, 怀, 六, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.