轨道空间站
[guǐ dào kōng jiān zhàn] [轨 道 空 间 站]
trạm vũ trụ quỹ đạo
轨道空间站 đọc là guǐ dào kōng jiān zhàn, nghĩa là trạm vũ trụ quỹ đạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǐ dào kōng jiān zhàn] [轨 道 空 间 站]
trạm vũ trụ quỹ đạo
轨道空间站 (guǐ dào kōng jiān zhàn) nghĩa là trạm vũ trụ quỹ đạo.
Viết lần lượt từng chữ 轨, 道, 空, 间, 站 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.