转义字符
[zhuǎn yì zì fú] [转 义 字 符]
(máy tính) ký tự thoát
转义字符 đọc là zhuǎn yì zì fú, nghĩa là (máy tính) ký tự thoát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn yì zì fú] [转 义 字 符]
(máy tính) ký tự thoát
转义字符 (zhuǎn yì zì fú) nghĩa là (máy tính) ký tự thoát.
Viết lần lượt từng chữ 转, 义, 字, 符 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.