转动惯量
[zhuǎn dòng guàn liàng] [转 动 惯 量]
mômen quán tính (cơ học)
转动惯量 đọc là zhuǎn dòng guàn liàng, nghĩa là mômen quán tính (cơ học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn dòng guàn liàng] [转 动 惯 量]
mômen quán tính (cơ học)
转动惯量 (zhuǎn dòng guàn liàng) nghĩa là mômen quán tính (cơ học).
Viết lần lượt từng chữ 转, 动, 惯, 量 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.