转基因食品
[zhuǎn jī yīn shí pǐn] [转 基 因 食 品]
thực phẩm biến đổi gen (GM)
转基因食品 đọc là zhuǎn jī yīn shí pǐn, nghĩa là thực phẩm biến đổi gen (GM). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn jī yīn shí pǐn] [转 基 因 食 品]
thực phẩm biến đổi gen (GM)
转基因食品 (zhuǎn jī yīn shí pǐn) nghĩa là thực phẩm biến đổi gen (GM).
Viết lần lượt từng chữ 转, 基, 因, 食, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.