载重量
[zài zhòng liàng] [载 重 量]
trọng lượng chết; sức chứa trọng lượng của xe cộ
载重量 đọc là zài zhòng liàng, nghĩa là trọng lượng chết; sức chứa trọng lượng của xe cộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zài zhòng liàng] [载 重 量]
trọng lượng chết; sức chứa trọng lượng của xe cộ
载重量 (zài zhòng liàng) nghĩa là trọng lượng chết; sức chứa trọng lượng của xe cộ.
Viết lần lượt từng chữ 载, 重, 量 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.