辐射警告标志
[fú shè jǐng gào biāo zhì] [辐 射 警 告 标 志]
biểu tượng cảnh báo phóng xạ
辐射警告标志 đọc là fú shè jǐng gào biāo zhì, nghĩa là biểu tượng cảnh báo phóng xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú shè jǐng gào biāo zhì] [辐 射 警 告 标 志]
biểu tượng cảnh báo phóng xạ
辐射警告标志 (fú shè jǐng gào biāo zhì) nghĩa là biểu tượng cảnh báo phóng xạ.
Viết lần lượt từng chữ 辐, 射, 警, 告, 标, 志 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.