输入系统
[shū rù xì tǒng] [输 入 系 统]
hệ thống nhập; hệ thống nhập dữ liệu
输入系统 đọc là shū rù xì tǒng, nghĩa là hệ thống nhập; hệ thống nhập dữ liệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū rù xì tǒng] [输 入 系 统]
hệ thống nhập; hệ thống nhập dữ liệu
输入系统 (shū rù xì tǒng) nghĩa là hệ thống nhập; hệ thống nhập dữ liệu.
Viết lần lượt từng chữ 输, 入, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.