辞掉
[cí diào] [辞 掉]
bỏ việc; cách chức (một nhân viên)
你当真要辞掉这份工作吗?
nǐ dàng zhēn yào cí diào zhè fèn gōng zuò ma?Bạn thật sự muốn nghỉ công việc này sao?
辞掉 đọc là cí diào, nghĩa là bỏ việc; cách chức (một nhân viên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cí diào] [辞 掉]
bỏ việc; cách chức (một nhân viên)
你当真要辞掉这份工作吗?
nǐ dàng zhēn yào cí diào zhè fèn gōng zuò ma?Bạn thật sự muốn nghỉ công việc này sao?
辞掉 (cí diào) nghĩa là bỏ việc; cách chức (một nhân viên).
Viết lần lượt từng chữ 辞, 掉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.